Lao động

Tính tiền làm thêm giờ (tăng ca)

Nhập tiền lương tháng và số giờ làm thêm ở từng loại ngày, công cụ sẽ tính lương giờ và tổng tiền tăng ca theo đúng hệ số 150, 200 và 300 phần trăm của Bộ luật Lao động.

Nhập số liệu của bạn

Lương theo công việc đang làm, chưa gồm tiền làm thêm.

Hệ số 150, 200, 300 phần trăm đến từ đâu?

Điều 98 Bộ luật Lao động 2019 quy định tiền lương làm thêm giờ tối thiểu theo ba mức. Làm thêm vào ngày thường được trả ít nhất bằng 150 phần trăm đơn giá tiền lương giờ thực trả của công việc đang làm. Làm thêm vào ngày nghỉ hằng tuần được trả ít nhất 200 phần trăm. Làm thêm vào ngày nghỉ lễ, Tết và ngày nghỉ có hưởng lương được trả ít nhất 300 phần trăm, và mức này chưa kể tiền lương của chính ngày lễ đó mà người lao động vẫn được hưởng nguyên. Đây là mức sàn pháp luật; thỏa ước lao động hoặc quy chế công ty có thể quy định cao hơn nhưng không được thấp hơn.

Làm thêm vào ban đêm còn được cộng thêm các lớp phụ cấp: ngoài tiền làm thêm giờ theo loại ngày, người lao động làm việc ban đêm được trả thêm ít nhất 30 phần trăm tiền lương giờ của ngày làm việc bình thường, và phần giờ làm thêm ban đêm được cộng thêm 20 phần trăm tiền lương giờ của loại ngày tương ứng. Công cụ tại trang này tính phần lõi 150, 200, 300 phần trăm vốn chiếm đa số trường hợp; nếu bạn thường xuyên tăng ca đêm, hãy cộng thêm hai lớp phụ cấp này theo quy chế của công ty hoặc yêu cầu phòng nhân sự cung cấp bảng phân rã chi tiết.

Một điểm dễ bị bỏ sót là tiền lương làm thêm giờ được miễn thuế thu nhập cá nhân theo chính sách mới. Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025 đã đưa tiền lương làm việc ban đêm và tiền lương làm thêm giờ vào nhóm thu nhập miễn thuế, áp dụng trong kỳ tính thuế 2026. Điều này có nghĩa toàn bộ khoản tăng ca tính được tại đây là tiền bạn được giữ trọn, không bị khấu trừ thuế như phần lương cơ bản; khi đối chiếu phiếu lương, hãy tách riêng hai phần này để kiểm tra công ty có đang khấu trừ nhầm hay không.

Lương giờ được tính từ lương tháng như thế nào?

Đơn giá tiền lương giờ thực trả được xác định bằng cách lấy tiền lương tháng của công việc đang làm chia cho số giờ làm việc tiêu chuẩn trong tháng. Số giờ tiêu chuẩn bằng số ngày làm việc tiêu chuẩn nhân tám giờ. Số ngày tiêu chuẩn phổ biến là 26 ngày với nơi làm việc sáu ngày mỗi tuần, hoặc khoảng 22 đến 24 ngày với nơi nghỉ hai ngày cuối tuần, tùy lịch thực tế từng tháng và quy chế của doanh nghiệp. Công cụ cho phép bạn nhập đúng số ngày tiêu chuẩn của nơi mình làm vì chỉ cần lệch một ngày, lương giờ đã thay đổi vài phần trăm và kéo theo toàn bộ tiền tăng ca.

Tiền lương tháng dùng làm căn cứ là tiền lương thực trả của công việc đang làm trong tháng đó, không bao gồm chính tiền làm thêm giờ, tiền thưởng và các khoản phụ cấp không gắn với công việc. Khi bạn có nhiều khoản lương theo sản phẩm hoặc khoán, việc xác định lương giờ cần theo quy chế trả lương của doanh nghiệp và hướng dẫn tại Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Nếu công ty dùng mức lương tối thiểu vùng hoặc lương cơ bản thấp hơn lương thực tế để tính tăng ca, đó là dấu hiệu vi phạm cần được làm rõ, vì luật yêu cầu tính trên tiền lương thực trả của công việc đang làm.

Ngoài cách tính theo tháng, một số doanh nghiệp quy đổi lương giờ theo số ngày công chuẩn cố định cả năm, ví dụ 26 ngày cho mọi tháng. Cách này đơn giản hóa tính toán nhưng tạo chênh lệch nhỏ giữa các tháng có số ngày làm việc thực tế khác nhau. Khi kiểm tra phiếu lương, hãy xác định công ty bạn đang dùng mẫu số nào và dùng đúng thông số đó trong công cụ này để kết quả hai bên khớp nhau, trước khi kết luận có sai lệch trong khoản tiền tăng ca của mình.

Giới hạn giờ làm thêm và quyền từ chối

Pháp luật giới hạn số giờ làm thêm nhằm bảo vệ sức khỏe người lao động: tổng số giờ làm việc bình thường cộng làm thêm không quá 12 giờ một ngày; làm thêm không quá 40 giờ một tháng và không quá 200 giờ một năm, trừ một số ngành nghề đặc thù được mở rộng tối đa 300 giờ một năm theo danh mục quy định. Doanh nghiệp phải được sự đồng ý của người lao động về thời gian làm thêm, số giờ và địa điểm, trừ tình huống khẩn cấp đặc biệt. Việc ép làm thêm vượt trần là hành vi bị cấm và có thể bị xử phạt hành chính.

Nếu lịch tăng ca của bạn thường xuyên vượt các trần này, hãy lưu lại bảng chấm công, tin nhắn điều động và phiếu lương làm bằng chứng. Bạn có quyền đề nghị doanh nghiệp bố trí lại nhân lực, và trong trường hợp cần thiết, phản ánh tới công đoàn cơ sở hoặc thanh tra lao động. Đối với người lao động, hiểu rõ hệ số và giới hạn làm thêm giúp phân biệt đâu là tăng ca hợp pháp được trả đúng, đâu là thời gian làm việc bị kéo dài trá hình dưới dạng họp hành, trực chờ hoặc việc mang về nhà không được ghi nhận.

Cuối cùng, đừng quên khía cạnh sức khỏe và hiệu quả dài hạn. Tăng ca kéo dài làm giảm năng suất giờ làm việc chính, tăng nguy cơ tai nạn và ảnh hưởng đời sống gia đình; khoản tiền 150 đến 300 phần trăm nghe hấp dẫn nhưng cần đặt cạnh chi phí sức khỏe không thể mua lại. Hãy dùng công cụ này để lượng hóa chính xác thu nhập tăng ca mỗi tháng, rồi quyết định mức tăng ca bền vững cho bản thân thay vì chạy theo mọi ca làm thêm được đề nghị.

Ví dụ minh họa: lương 15 triệu, tăng ca ba loại ngày

Với lương tháng 15.000.000 đồng và 26 ngày công tiêu chuẩn, lương giờ bằng 15.000.000 chia cho 208 giờ, được khoảng 72.115 đồng. Mười giờ làm thêm ngày thường theo hệ số 150 phần trăm cho 1.081.731 đồng. Tám giờ vào ngày nghỉ hằng tuần theo hệ số 200 phần trăm cho 1.153.846 đồng. Tám giờ vào ngày lễ theo hệ số 300 phần trăm cho 1.730.769 đồng. Tổng tiền làm thêm của tháng là 3.966.346 đồng, tương đương hơn 26 phần trăm lương tháng.

Ví dụ này cho thấy vì sao việc ghi chép chính xác loại ngày của từng ca tăng ca quan trọng đến vậy: cùng tám giờ làm thêm, ngày lễ cho thu nhập gấp đôi ngày thường. Nếu công ty ghi gộp toàn bộ tăng ca theo hệ số thấp nhất, khoản chênh lệch trong ví dụ này lên tới gần 650.000 đồng chỉ trong một tháng. Nhập lương và số giờ thật của bạn vào công cụ, tách đúng ba loại ngày, để có con số đối chiếu cụ thể với phiếu lương.

Câu hỏi thường gặp

Làm thêm ngày lễ 300% đã gồm lương ngày lễ chưa?

Chưa. Người lao động hưởng nguyên lương ngày lễ theo hợp đồng, và tiền làm thêm 300 phần trăm là khoản trả thêm cho giờ thực làm trong ngày đó. Tổng thu nhập cho ngày lễ đi làm vì thế gồm lương ngày lễ cộng tiền tăng ca 300 phần trăm, chưa kể phụ cấp ban đêm nếu có. Nếu công ty chỉ trả tổng cộng 300 phần trăm cho cả ngày, cách tính đó thấp hơn quy định.

Công ty tính tăng ca trên lương cơ bản thấp hơn lương thật có đúng không?

Không đúng. Bộ luật Lao động yêu cầu tiền làm thêm tính theo đơn giá tiền lương giờ thực trả của công việc đang làm. Dùng mức lương đóng bảo hiểm hoặc lương tối thiểu làm căn cứ khi lương thực tế cao hơn là cách làm bị coi là trả thiếu. Bạn nên yêu cầu quy chế lương bằng văn bản và đối chiếu bằng công cụ này trước khi khiếu nại.

Tăng ca có bị đóng bảo hiểm và thuế không?

Tiền làm thêm giờ không thuộc tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc trong điều kiện lao động bình thường. Về thuế, luật thuế mới đưa tiền lương làm thêm giờ và làm việc ban đêm vào diện miễn thuế thu nhập cá nhân từ kỳ tính thuế 2026. Hãy kiểm tra phiếu lương để bảo đảm công ty không khấu trừ thuế trên phần này.

Tôi có thể từ chối làm thêm giờ không?

Về nguyên tắc doanh nghiệp phải được sự đồng ý của người lao động khi bố trí làm thêm, trừ một số tình huống khẩn cấp như phòng chống thiên tai, hỏa hoạn hoặc sự cố đặc biệt theo luật định. Bạn cũng được bảo vệ bởi các trần giờ làm thêm. Nếu bị ép tăng ca thường xuyên vượt trần, hãy ghi lại bằng chứng và liên hệ công đoàn hoặc cơ quan lao động địa phương.

Lương khoán theo sản phẩm thì tính lương giờ tăng ca thế nào?

Với lương theo sản phẩm, đơn giá giờ được quy đổi từ tiền lương sản phẩm và định mức lao động theo hướng dẫn của Nghị định 145/2020. Hệ số 150, 200, 300 phần trăm vẫn áp dụng trên đơn giá giờ quy đổi đó. Hãy yêu cầu doanh nghiệp công khai cách quy đổi trong quy chế trả lương để bạn có thể kiểm tra độc lập.

Công cụ liên quan

Lưu ý: Công cụ này áp dụng các giả định đơn giản hoá được nêu rõ trong phần giải thích và chỉ cho kết quả ước tính tham khảo. Trường hợp cụ thể của bạn có thể khác do phụ cấp không chịu thuế, thu nhập nhiều nơi, nợ thuế cũ hoặc chính sách riêng của doanh nghiệp. Khi cần con số chính thức, hãy đối chiếu với bộ phận nhân sự – kế toán hoặc cơ quan thuế, bảo hiểm xã hội địa phương.